Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bán hết" (1)
bán hết

Tiếng Anh
Danh từsold out
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
Tickets for that concert are sold out
Từ liên quan "bán hết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bán hết" (2)
bán hết hàng
Product sales have ended
Vé của buổi hòa nhạc ấy bán hết.
Tickets for that concert are sold out
